2026年2月 全部 XSMT (Central Vietnam) 開獎結果
15 期
Đà Nẵng
特別獎
796736
頭獎
64122
Quảng Ngãi
特別獎
709929
頭獎
30502
Đắk Nông
特別獎
362388
頭獎
49446
Gia Lai
特別獎
888821
頭獎
20033
Ninh Thuận
特別獎
687330
頭獎
64016
Bình Định
特別獎
099520
頭獎
92353
Quảng Trị
特別獎
304497
頭獎
47685
Quảng Bình
特別獎
393151
頭獎
29077
Đà Nẵng
特別獎
203857
頭獎
99725
Khánh Hòa
特別獎
551175
頭獎
77855
Đắk Lắk
特別獎
539499
頭獎
42218
Quảng Nam
特別獎
079507
頭獎
68492
Huế
特別獎
071982
頭獎
67551
Phú Yên
特別獎
764064
頭獎
46820
Huế
特別獎
541580
頭獎
87778
Kon Tum
特別獎
184099
頭獎
86927
Khánh Hòa
特別獎
575533
頭獎
38222
Đà Nẵng
特別獎
805092
頭獎
66618
Quảng Ngãi
特別獎
920487
頭獎
31902
Đắk Nông
特別獎
444375
頭獎
10992
Gia Lai
特別獎
532343
頭獎
70731
Ninh Thuận
特別獎
767198
頭獎
64662
Bình Định
特別獎
422139
頭獎
83195
Quảng Trị
特別獎
870921
頭獎
41864
Quảng Bình
特別獎
561865
頭獎
08149
Đà Nẵng
特別獎
255685
頭獎
76305
Khánh Hòa
特別獎
843926
頭獎
31276
Đắk Lắk
特別獎
294566
頭獎
81005
Quảng Nam
特別獎
770902
頭獎
75007
Huế
特別獎
761468
頭獎
21434
Phú Yên
特別獎
258493
頭獎
49268
Huế
特別獎
097708
頭獎
90811
Kon Tum
特別獎
325724
頭獎
56330
Khánh Hòa
特別獎
904254
頭獎
91051
Đà Nẵng
特別獎
508844
頭獎
89259
Quảng Ngãi
特別獎
902431
頭獎
76600
Đắk Nông
特別獎
342908
頭獎
26885
