2026年4月 全部 XSMN (Southern Vietnam) 開獎結果

18 期

Tây Ninh
特別獎
113144
頭獎
11151
An Giang
特別獎
744577
頭獎
95033
Bình Thuận
特別獎
561565
頭獎
41402
Đồng Nai
特別獎
537291
頭獎
35564
Cần Thơ
特別獎
211605
頭獎
09083
Sóc Trăng
特別獎
381546
頭獎
64163
Bến Tre
特別獎
339695
頭獎
79981
Vũng Tàu
特別獎
718994
頭獎
76443
Bạc Liêu
特別獎
885692
頭獎
45081
TPHCM
特別獎
688903
頭獎
98027
Đồng Tháp
特別獎
809522
頭獎
49884
Cà Mau
特別獎
867614
頭獎
84531
Tiền Giang
特別獎
624586
頭獎
12104
Kiên Giang
特別獎
360679
頭獎
73462
Đà Lạt
特別獎
212947
頭獎
00205
TPHCM
特別獎
077465
頭獎
96078
Long An
特別獎
638657
頭獎
37008
Bình Phước
特別獎
548122
頭獎
83121
Hậu Giang
特別獎
905491
頭獎
25347
Vĩnh Long
特別獎
800023
頭獎
94606
Bình Dương
特別獎
171287
頭獎
26372
Trà Vinh
特別獎
966205
頭獎
97557
Tây Ninh
特別獎
935353
頭獎
11622
An Giang
特別獎
451670
頭獎
64266
Bình Thuận
特別獎
154002
頭獎
11452
Đồng Nai
特別獎
324163
頭獎
27500
Cần Thơ
特別獎
657749
頭獎
01514
Sóc Trăng
特別獎
953280
頭獎
21495
Bến Tre
特別獎
650472
頭獎
60594
Vũng Tàu
特別獎
548134
頭獎
03546
Bạc Liêu
特別獎
196775
頭獎
70440
TPHCM
特別獎
327706
頭獎
88290
Đồng Tháp
特別獎
789922
頭獎
31239
Cà Mau
特別獎
050354
頭獎
84704
Tiền Giang
特別獎
480644
頭獎
81303
Kiên Giang
特別獎
220127
頭獎
65347
Đà Lạt
特別獎
751465
頭獎
11144
TPHCM
特別獎
724556
頭獎
84911
Long An
特別獎
479455
頭獎
91258
Bình Phước
特別獎
424189
頭獎
41528
Hậu Giang
特別獎
453092
頭獎
15886
Vĩnh Long
特別獎
865023
頭獎
88617
Bình Dương
特別獎
239260
頭獎
87044
Trà Vinh
特別獎
771757
頭獎
07462
Tây Ninh
特別獎
143754
頭獎
86365
An Giang
特別獎
951018
頭獎
32482
Bình Thuận
特別獎
672774
頭獎
03687
Đồng Nai
特別獎
813676
頭獎
50469
Cần Thơ
特別獎
854211
頭獎
32126
Sóc Trăng
特別獎
457503
頭獎
82548
Bến Tre
特別獎
966588
頭獎
50733
Vũng Tàu
特別獎
433594
頭獎
24529
Bạc Liêu
特別獎
499850
頭獎
82272
TPHCM
特別獎
310631
頭獎
67501
Đồng Tháp
特別獎
699223
頭獎
57620
Cà Mau
特別獎
133005
頭獎
76997